Sự khác biệt về chất lượng sò huyết Cà Mau so với sản phẩm cùng loại tại các vùng nuôi sò huyết huyện Đông Hải (tỉnh Bạc Liêu) và huyện An Biên (tỉnh Kiên Giang) có mối liên hệ chặt chẽ với yếu tố địa lý và điều kiện môi trường sống. Đây là một trong những cơ sở khoa học quan trọng để khẳng định tính đặc thù và lợi thế cạnh tranh của sò huyết Cà Mau trong quá trình xây dựng và phát triển Chỉ dẫn địa lý “Cà Mau” cho sản phẩm sò huyết.
Vùng nuôi sò huyết của tỉnh Cà Mau nằm trên bán đảo có ba mặt giáp biển – một đặc điểm địa lý khác biệt so với 27 tỉnh, thành phố ven biển còn lại của Việt Nam. Vị trí đặc thù này tạo nên sự hài hòa giữa môi trường đất, nước, bùn đáy và hệ sinh thái ven biển, giúp hình thành điều kiện sống thuận lợi cho các loài thủy sản nước lợ, nước mặn, trong đó có sò huyết. Các bãi bồi ven biển rộng, có thành phần bùn pha cát ổn định là nơi lý tưởng để sò huyết bám trụ, vùi lấp, trú ẩn và kiếm ăn, qua đó tích lũy dinh dưỡng và phát triển tốt.
Khác với nhiều khu vực ven biển khác trong vùng Đồng bằng
sông Cửu Long, vùng nuôi sò huyết của tỉnh Cà Mau chỉ chịu ảnh hưởng của nhóm đất
mặn và vùng bãi bồi ven biển, đất không bị nhiễm phèn. Điều này tạo nên môi trường
bùn đáy ít chịu tác động bất lợi của phèn tiềm tàng, hạn chế hiện tượng chua
phèn và các độc tố sinh ra từ quá trình oxy hóa khoáng vật chứa lưu huỳnh.
Trong khi đó, một số vùng nuôi sò huyết tại Bạc Liêu và Kiên Giang phân bố trên
nền đất phèn, thường xuyên chịu tác động của quá trình thay đổi thủy văn, dễ
phát sinh điều kiện bất lợi cho sinh trưởng của nhuyễn thể đáy như sò huyết.
Kết quả phân tích mẫu bùn đáy ao nuôi sò huyết tại Cà
Mau, so sánh với các mẫu tại Kiên Giang và Bạc Liêu, cho thấy nhiều chỉ tiêu có
sự khác biệt rõ rệt. Tỷ lệ bùn trong bùn đáy vùng Cà Mau cao hơn, với tỉ lệ
bùn/cát dao động từ khoảng 9,28–9,97, trong khi ở Kiên Giang chỉ khoảng
7,15–7,72 và ở Bạc Liêu khoảng 6,55–7,79. Nền bùn giàu hơn, ổn định hơn giúp sò
huyết dễ dàng vùi lấp, tránh được tác động cơ học mạnh từ sóng, dòng chảy và tạo
môi trường thuận lợi cho các sinh vật đáy phát triển – đây chính là nguồn thức
ăn tự nhiên quan trọng của sò huyết.
Độ pH bùn đáy vùng nuôi sò huyết Cà Mau cũng có những
ưu thế nhất định. Giá trị pH (H2O) dao động từ khoảng 7,01–7,23, nằm trong ngưỡng
trung tính, rất phù hợp với sinh trưởng của nhuyễn thể. Trong khi đó, pH ở Kiên
Giang cao hơn (khoảng 7,85–8,01), còn ở Bạc Liêu thấp hơn (khoảng 6,27–6,53),
thể hiện sự khác biệt nhất định về mức độ kiềm – chua của môi trường. Độ chua
trao đổi (pH KCl) vùng Cà Mau dao động từ 6,35–6,57, thấp hơn vùng Kiên Giang
nhưng cao hơn vùng Bạc Liêu, cho thấy nền đất vùng Cà Mau ít chịu ảnh hưởng của
phèn hơn so với một số khu vực khác.
Độ dẫn điện (EC) trong bùn đáy vùng Cà Mau có giá trị
trung bình khoảng 6,68 mS/cm, cao hơn so với vùng Kiên Giang và Bạc Liêu. EC
cao hơn phản ánh môi trường bùn đáy có hàm lượng muối hòa tan và khoáng chất ở
mức phù hợp, góp phần tạo nên môi trường dinh dưỡng phong phú cho hệ sinh vật
đáy. Hàm lượng chất hữu cơ trong bùn đáy ao nuôi sò huyết Cà Mau cũng đạt mức
trung bình cao hơn so với các vùng đối chứng, khoảng 2,85–2,97%, trong khi Kiên
Giang và Bạc Liêu có giá trị thấp hơn. Chất hữu cơ dồi dào là nguồn cơ chất
quan trọng cho các quá trình phân hủy, tái tạo dinh dưỡng và là nền tảng phát
triển của phiêu sinh vật, động vật đáy nhỏ – nguồn thức ăn tự nhiên cho sò huyết.
Về điều kiện nước, vùng nuôi sò huyết Cà Mau là vùng
duy nhất chịu tác động đồng thời của hai chế độ thủy triều: bán nhật triều
không đều ở biển Đông và nhật triều không đều ở biển Tây. Biên độ triều biển
Đông tương đối lớn, từ 3,0–3,5 m vào những ngày triều cường và từ 1,8–2,2 m vào
ngày triều kém. Sự tương tác giữa hai chế độ triều, cùng với mạng lưới sông rạch
chằng chịt, tạo nên quá trình lưu thông, trao đổi nước mạnh mẽ, mang theo lượng
lớn phù sa, phiêu sinh vật, thực vật phù du, động vật đáy và khoáng chất vào
vùng nuôi.
Đây chính là lợi thế vượt trội của vùng nuôi sò huyết
Cà Mau so với các vùng nuôi khác: nguồn thức ăn tự nhiên được bổ sung thường
xuyên, đa dạng hơn, giúp sò huyết tăng trưởng tốt, thịt dày, huyết đỏ sậm và chất
lượng thương phẩm cao. Độ mặn trong môi trường nước ao nuôi sò huyết Cà Mau dao
động trong khoảng 15,89–17,51‰, với giá trị trung bình khoảng 16,7‰. Đây là mức
độ mặn rất phù hợp cho nuôi sò huyết, ổn định hơn so với nhiều khu vực khác có
độ mặn cao hơn như Kiên Giang, Bạc Liêu, nơi độ mặn nước dao động từ 18–22,2‰.
Sự ổn định tương đối của độ mặn, kết hợp với nền bùn
đáy giàu bùn, giàu hữu cơ, pH trung tính và độ dẫn điện phù hợp, giúp vùng nuôi
sò huyết Cà Mau tạo nên môi trường sinh thái cân bằng, thuận lợi cho quá trình
trao đổi chất, tích lũy dinh dưỡng và hình thành các đặc trưng về cảm quan, chất
lượng của sản phẩm. Đây là những yếu tố khó có thể sao chép ở những vùng nuôi
khác, ngay cả khi áp dụng cùng một quy trình kỹ thuật.
Những kết quả phân tích, so sánh về điều kiện địa lý
và các chỉ tiêu môi trường giữa vùng nuôi sò huyết Cà Mau và các vùng đối chứng
như Kiên Giang, Bạc Liêu đã khẳng định rõ ràng mối liên hệ giữa tính chất, chất
lượng đặc thù của sản phẩm sò huyết Cà Mau với khu vực địa lý tương ứng. Sự
khác biệt về vị trí địa lý (bán đảo ba mặt giáp biển), nền đất (chủ yếu là đất
mặn, ít phèn), thành phần bùn cát, độ pH, độ dẫn điện EC, hàm lượng hữu cơ, chế
độ thủy triều và độ mặn đã tạo nên một “tổ hợp điều kiện riêng có” mà ít nơi
nào khác có được.
Đây chính là cơ sở khoa học quan trọng để khẳng định
tính đặc thù của sò huyết Cà Mau trong hồ sơ đăng ký Chỉ dẫn địa lý, đồng thời
là nền tảng để xây dựng các quy định về vùng bảo hộ, tiêu chí chất lượng đặc
thù và hệ thống kiểm soát CDĐL trong giai đoạn tới. Việc nhận diện đúng và phát
huy lợi thế từ điều kiện địa lý không chỉ góp phần bảo vệ danh tiếng của sò huyết
Cà Mau trên thị trường, mà còn giúp địa phương có cơ sở khoa học vững chắc để
quản lý, khai thác bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.



