Cà Mau là một trong những tỉnh có diện tích nuôi thủy sản lớn nhất cả nước, khoảng 303.000 ha, chiếm gần 30% diện tích nuôi thủy sản cả nước và khoảng 40% toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Riêng diện tích nuôi sò huyết đến cuối năm 2022 đạt khoảng 10.500 ha, sản lượng hằng năm trên 8.500 tấn. Sò huyết Cà Mau từ lâu đã được thị trường trong nước và một số nước nhập khẩu ưa chuộng, giá thương phẩm luôn ở mức cao, mang lại tỷ suất lợi nhuận trên 50% tổng vốn đầu tư cho người nuôi – một con số rất ấn tượng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản.
1. Lợi thế tự nhiên: biển, rừng ngập mặn và hệ sinh thái đặc thù
Đường
bờ biển Cà Mau dài 254 km (107 km bờ biển Đông và 147 km bờ biển Tây), đi kèm hệ
sinh thái rừng ngập mặn và bãi bồi ven biển rộng lớn. Thành phần địa chất bãi bồi
chủ yếu là bùn pha cát – môi trường lý tưởng cho sò huyết sinh sản, sinh trưởng
và phát triển nhanh. Dọc bờ biển Cà Mau là dải rừng ngập mặn trên 39.000 ha, kết
hợp với hệ sinh thái rừng tràm nội địa trên 35.000 ha, tạo nên nguồn thức ăn tự
nhiên phong phú, giàu dinh dưỡng cho sò huyết.
Khí
hậu Cà Mau mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, nhiệt độ trung bình
năm khoảng 26,5°C, biên độ nhiệt trong năm thấp, hai mùa mưa – khô phân hóa rõ
rệt. Lượng mưa trung bình khoảng 2.360 mm/năm, độ ẩm cao, kết hợp với hệ thống
sông rạch chằng chịt, chế độ thủy triều bị chi phối đồng thời bởi biển Đông và
biển Tây. Tất cả tạo nên một nền thủy văn đặc biệt, vừa thuận lợi cho phát triển
thủy sản nói chung, vừa hình thành những điều kiện riêng cho vùng nuôi sò huyết
Cà Mau.
Sự
biến đổi theo mùa cũng góp phần tạo nên nhịp sinh trưởng đặc trưng của sò huyết.
Vào mùa mưa, độ mặn giảm, sò nuôi xen canh trong vuông tôm có thể chậm lớn hoặc
gặp rủi ro nếu môi trường biến động mạnh. Ngược lại, từ khoảng tháng 10 âm lịch,
khi mưa giảm, triều cường dâng cao, độ mặn tăng trở lại, sò huyết bước vào giai
đoạn phát triển nhanh, đạt năng suất cao. Mỗi kỳ triều cường mang theo lượng lớn
phù sa, sinh vật phù du và nguồn thức ăn tự nhiên, giúp sò huyết tích lũy dinh
dưỡng, thịt dày, huyết đỏ, chất lượng vượt trội.
Nhờ
điều kiện địa hình đồng bằng thấp, thường xuyên ngập nước, biên độ thủy triều lớn
và nguồn nước trao đổi liên tục, mô hình nuôi sò huyết xen canh trong vuông tôm
đã trở thành một trong những mô hình sản xuất hiệu quả nhất tại địa phương – “một
vốn bốn lời”, góp phần cải thiện thu nhập, nâng cao đời sống người dân vùng ven
biển.
2.
Yếu tố con người: kinh nghiệm nuôi trồng và quản lý ngày càng chuyên nghiệp
Bên
cạnh lợi thế tự nhiên, yếu tố con người đóng vai trò quyết định tạo nên tính đặc
thù sò huyết Cà Mau. Người dân địa phương có bề dày kinh nghiệm từ khâu chọn
bãi nuôi, chuẩn bị đáy, chọn giống, quản lý môi trường đến kỹ thuật thu hoạch.
Vùng
nuôi sò huyết hiện phân bố tại nhiều địa phương như Năm Căn, Ngọc Hiển, Cái Nước,
Đầm Dơi, Phú Tân… với nhiều hình thức nuôi đa dạng: nuôi ven biển, nuôi kết hợp
tôm sú trong mô hình quảng canh và thâm canh, nuôi đăng quầng trên sông, nuôi ở
các bãi bồi – bãi triều. Cách tổ chức sản xuất linh hoạt, kết hợp nhiều đối tượng
nuôi đã giúp tận dụng tối đa lợi thế sinh thái, giảm chi phí, tăng lợi nhuận.
Kinh
nghiệm dân gian được đúc kết rõ nét trong khâu chọn giống: sò giống thường được
chọn cỡ 500–800 con/kg, mật độ thả 100–150 con/m². Con giống khỏe phải có vỏ
nguyên vẹn, màu nâu đậm, nội tạng đầy đặn, máu đỏ tươi, không có mùi hôi, khi để
ráo nước tỷ lệ sò thò chân bò đạt trên 95%. Trong quá trình nuôi, người dân thường
xuyên kiểm tra lưới cọc để tránh thất thoát, định kỳ (khoảng 3 tháng) gia cố lại
hệ thống đăng lưới, theo dõi chỉ tiêu môi trường và xử lý kịp thời khi có biến
động.
Thời
gian nuôi được tính toán phù hợp với kích cỡ giống: với giống 500–800 con/kg,
sau khoảng 7–8 tháng có thể thu hoạch đạt cỡ thương phẩm 60–70 con/kg; nếu giống
nhỏ hơn (1.000–1.200 con/kg), thời gian nuôi có thể kéo dài 12–18 tháng. Thu hoạch
thường áp dụng hình thức thu tỉa hoặc thu dứt điểm, kết hợp hạ mực nước trong
vuông để dễ thu gom sò bằng tay, đảm bảo chất lượng tốt nhất.
3.
Kết hợp điều kiện tự nhiên và quản lý nhà nước để phát triển bền vững
Ngoài
kinh nghiệm sản xuất, yếu tố thể chế và quản lý nhà nước cũng góp phần quan trọng
làm nên tính đặc thù và sự phát triển bền vững của ngành sò huyết Cà Mau. Tỉnh
đã và đang triển khai các chủ trương, chính sách liên quan đến Luật Thủy sản,
Luật Đất đai, các chính sách hỗ trợ phát triển nuôi trồng thủy sản, các tiêu
chuẩn, quy chuẩn về điều kiện nuôi, chất lượng sản phẩm, bảo vệ môi trường,
phòng ngừa dịch bệnh và vệ sinh an toàn thực phẩm.
Sự
kết hợp hài hòa giữa lợi thế tự nhiên, kinh nghiệm và kỹ năng của người nuôi
cùng với khung chính sách và công tác quản lý ngày càng chặt chẽ đã tạo nên
tính đặc thù riêng của sò huyết Cà Mau. Đây cũng là nền tảng khoa học và thực
tiễn quan trọng để tỉnh xây dựng, bảo hộ và khai thác hiệu quả Chỉ dẫn địa lý
“Cà Mau” cho sản phẩm sò huyết trong thời gian tới.
Nguồn nhiệm vụ "Đăng ký bảo hộ và quản lý chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm sò huyết của
tỉnh Cà Mau”



